ngủ thiếp

Học thuật
Thân thiện
ngủ thiếp

Cô bé ngủ thiếp trên ghế sofa sau một ngày dài.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngủ say quá mệt: Trạng thái ngủ rất sâu, thường xảy ra sau khi cơ thể kiệt sức hoặc lao động quá sức, khiến người ta khó có thể tự tỉnh dậy hoặc khó bị đánh thức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau chuyến leo núi dài, anh ấy về nhà ngủ thiếp đi ngay lập tức.
    • làm việc liên tục 12 tiếng, cuối cùng cũng ngủ thiếp trên ghế sofa.
    • Tiếng ồn bên ngoài không thể đánh thức cậu đang ngủ thiếp mệt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiếp đi": Cụm từ thường đi kèm để nhấn mạnh trạng thái chìm vào giấc ngủ say do mệt mỏi.
    • Vừa đặt lưng xuống giường, anh đã thiếp đi kiệt sức.
  • "ngủ thiếp đi": Cách diễn đạt phổ biến, mang tính chất mô tả.
    • Sau cơn sốt cao, bệnh nhân đã ngủ thiếp đi.
Biến thể từ gần giống
  • Thiếp (động từ): Trạng thái mê man, bất tỉnh hoặc ngủ say.
    • Anh ta bị ngất thiếp đi một lúc.
  • Ngủ say: Ngủ rất sâu, nhưng không nhất thiết chỉ do nguyên nhân mệt mỏi quá độ.
  • Ngủ mê mệt: Nhấn mạnh đến độ sâu của giấc ngủ, gần nghĩa với "ngủ thiếp".
Từ đồng nghĩa
  • Ngủ mê: Ngủ say đến mức không biết xung quanh.
  • Ngủ bất tỉnh: Cách nói nhấn mạnh việc ngủ say như bất tỉnh.
  • Chìm vào giấc ngủ say: Diễn tả quá trình đi vào giấc ngủ sâu.
Lưu ý sử dụng
  • "Ngủ thiếp" thường được dùng trong văn nói văn viết mô tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Từ này nhấn mạnh nguyên nhân (do quá mệt) dẫn đến trạng thái (ngủ say). Không dùng để miêu tả một giấc ngủ bình thường.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự mệt mỏi như , , ... trong ngữ cảnh.
ngủ thiếp

Cô bé ngủ thiếp trên ghế sofa sau một ngày dài.

  1. Ngủ say quá mệt.